Từ điển

    втёсываться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể втеса́тьсяchen vào, luồn vào, len lỏi vào, chui vào

    Nghĩa

    1. chen vào, luồn vào, len lỏi vào, chui vào

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngвтёсывающийсявтёсывавшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từвтёсываясьвтёсывавшись
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)