втеса́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chen vào, luồn vào, len lỏi vào, chui vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | втешу́сь |
| ты | вте́шешься |
| он / она / оно | вте́шется |
| мы | вте́шемся |
| вы | вте́шетесь |
| они | вте́шутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | втеса́лся |
| Giống cái | втеса́лась |
| Giống trung | втеса́лось |
| Số nhiều | втеса́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | втеши́сь |
| Số nhiều | втеши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | втеса́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | втеса́вшись |