втёртый

tính từ

Nghĩa

  1. được xoa vào, chà vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвтёртыйвтёртоевтёртаявтёртые
Sinh cáchвтёртоговтёртоговтёртойвтёртых
Tặng cáchвтёртомувтёртомувтёртойвтёртым
Đối cáchвтёртого, втёртыйвтёртоевтёртуювтёртых, втёртые
Công cụ cáchвтёртымвтёртымвтёртой, втёртоювтёртыми
Giới cáchвтёртомвтёртомвтёртойвтёртых
Dạng ngắnвтёртвтёртовтёртавтёрты

втере́ть втереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xoa, chà, thấm vào

Chia động từ

Tương lai
явотру́
тывотрёшь
он / она / оновотрёт
мывотрём
вывотрёте
онивотру́т
Quá khứ
Giống đựcвтёр
Giống cáiвтёрла
Giống trungвтёрло
Số nhiềuвтёрли
Mệnh lệnh
Số ítвотри́
Số nhiềuвотри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—втёрший
Bị động—втёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—втёрши, втерев