втю́риться втюриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phải lòng, si mê

Chia động từ

Tương lai
явтю́рюсь
тывтю́ришься
он / она / оновтю́рится
мывтю́римся
вывтю́ритесь
онивтю́рятся
Quá khứ
Giống đựcвтю́рился
Giống cáiвтю́рилась
Giống trungвтю́рилось
Số nhiềuвтю́рились
Mệnh lệnh
Số ítвтю́рься
Số nhiềuвтю́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—втю́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—втю́рившись, втю́рясь