втю́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể втю́ритьсяphải lòng, si mê
Nghĩa
- phải lòng, mê đắm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | втю́риваюсь |
| ты | втю́риваешься |
| он / она / оно | втю́ривается |
| мы | втю́риваемся |
| вы | втю́риваетесь |
| они | втю́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | втю́ривался |
| Giống cái | втю́ривалась |
| Giống trung | втю́ривалось |
| Số nhiều | втю́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | втю́ривайся |
| Số nhiều | втю́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | втю́ривающийся | втю́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | втю́риваясь | втю́ривавшись |