втыка́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể воткну́тьđâm vào; cắm vào
Nghĩa
- Cắm... vào, đâm... vào, xỏ... vào, chọc... vào, thọc... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | втыка́ю |
| ты | втыка́ешь |
| он / она / оно | втыка́ет |
| мы | втыка́ем |
| вы | втыка́ете |
| они | втыка́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | втыка́л |
| Giống cái | втыка́ла |
| Giống trung | втыка́ло |
| Số nhiều | втыка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | втыка́й |
| Số nhiều | втыка́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | втыка́ющий | втыка́вший |
| Bị động | втыка́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | втыка́я | втыкав, втыкавши |