воткну́ть воткнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm vào
  2. cắm vào
  3. thọc vào
  4. cắm vào, đóng vàoin, into

Chia động từ

Tương lai
явоткну́
тывоткнёшь
он / она / оновоткнёт
мывоткнём
вывоткнёте
онивоткну́т
Quá khứ
Giống đựcвоткну́л
Giống cáiвоткну́ла
Giống trungвоткну́ло
Số nhiềuвоткну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоткни́
Số nhiềuвоткни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воткну́вший
Bị động—во́ткнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воткну́в, воткнувши

Từ liên quan