вти́снуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chen vào, lách vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вти́снусь |
| ты | вти́снешься |
| он / она / оно | вти́снется |
| мы | вти́снемся |
| вы | вти́снетесь |
| они | вти́снутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вти́снулся |
| Giống cái | вти́снулась |
| Giống trung | вти́снулось |
| Số nhiều | вти́снулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вти́снись |
| Số nhiều | вти́снитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вти́снувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вти́снувшись |