вти́скивавшийся втискивавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã chen vào, lách vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвти́скивавшийсявти́скивавшеесявти́скивавшаясявти́скивавшиеся
Sinh cáchвти́скивавшегосявти́скивавшегосявти́скивавшейсявти́скивавшихся
Tặng cáchвти́скивавшемусявти́скивавшемусявти́скивавшейсявти́скивавшимся
Đối cáchвти́скивавшегося, вти́скивавшийсявти́скивавшеесявти́скивавшуюсявти́скивавшихся, вти́скивавшиеся
Công cụ cáchвти́скивавшимсявти́скивавшимсявти́скивавшейся, вти́скивавшеюсявти́скивавшимися
Giới cáchвти́скивавшемсявти́скивавшемсявти́скивавшейсявти́скивавшихся

вти́скиваться втискиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào

Chia động từ

Hiện tại
явти́скиваюсь
тывти́скиваешься
он / она / оновти́скивается
мывти́скиваемся
вывти́скиваетесь
онивти́скиваются
Quá khứ
Giống đựcвти́скивался
Giống cáiвти́скивалась
Giống trungвти́скивалось
Số nhiềuвти́скивались
Mệnh lệnh
Số ítвти́скивайся
Số nhiềuвти́скивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвти́скивающийсявти́скивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвти́скиваясьвтискивавшись