втира́ться втираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vàoв Вthông tụcпротискиватьсятж. перен.
  2. xoa vào, thoa vào, xát vàoвпитыватьсяđược

Chia động từ

Hiện tại
явтира́юсь
тывтира́ешься
он / она / оновтира́ется
мывтира́емся
вывтира́етесь
онивтира́ются
Quá khứ
Giống đựcвтира́лся
Giống cáiвтира́лась
Giống trungвтира́лось
Số nhiềuвтира́лись
Mệnh lệnh
Số ítвтира́йся
Số nhiềuвтира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтира́ющийсявтира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтира́ясьвтиравшись

Ví dụ

  • втираться в доверие кому-л.
    chiếm được lòng tin của ai
  • втираться в компанию
    chui [được] vào bọn