всхрапну́вший всхрапнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khịt mũi, ngáy khẽ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвсхрапну́вшийвсхрапну́вшеевсхрапну́вшаявсхрапну́вшие
Sinh cáchвсхрапну́вшеговсхрапну́вшеговсхрапну́вшейвсхрапну́вших
Tặng cáchвсхрапну́вшемувсхрапну́вшемувсхрапну́вшейвсхрапну́вшим
Đối cáchвсхрапну́вшего, всхрапну́вшийвсхрапну́вшеевсхрапну́вшуювсхрапну́вших, всхрапну́вшие
Công cụ cáchвсхрапну́вшимвсхрапну́вшимвсхрапну́вшей, всхрапну́вшеювсхрапну́вшими
Giới cáchвсхрапну́вшемвсхрапну́вшемвсхрапну́вшейвсхрапну́вших

всхрапну́ть всхрапнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chợp mắt, ngủ gật, ngủ một lát, thiếp đi

Chia động từ

Tương lai
явсхрапну́
тывсхрапнёшь
он / она / оновсхрапнёт
мывсхрапнём
вывсхрапнёте
онивсхрапну́т
Quá khứ
Giống đựcвсхрапну́л
Giống cáiвсхрапну́ла
Giống trungвсхрапну́ло
Số nhiềuвсхрапну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвсхрапни́
Số nhiềuвсхрапни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—всхрапну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—всхрапну́в, всхрапнувши