всходи́вший всходивший

tính từ

Nghĩa

  1. mọc lên, đi lên
  2. nảy mầm, mọc chồi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвсходи́вшийвсходи́вшеевсходи́вшаявсходи́вшие
Sinh cáchвсходи́вшеговсходи́вшеговсходи́вшейвсходи́вших
Tặng cáchвсходи́вшемувсходи́вшемувсходи́вшейвсходи́вшим
Đối cáchвсходи́вшего, всходи́вшийвсходи́вшеевсходи́вшуювсходи́вших, всходи́вшие
Công cụ cáchвсходи́вшимвсходи́вшимвсходи́вшей, всходи́вшеювсходи́вшими
Giới cáchвсходи́вшемвсходи́вшемвсходи́вшейвсходи́вших

всходи́ть всходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc, lênо солнце, луне и т. п.
  2. mọc, lên, mọc mầm, nảy mầm, nhú mầmо семенах
  3. đi lên, bước lên, lênна В

Chia động từ

Hiện tại
явсхожу́
тывсхо́дишь
он / она / оновсхо́дит
мывсхо́дим
вывсхо́дите
онивсхо́дят
Quá khứ
Giống đựcвсходи́л
Giống cáiвсходи́ла
Giống trungвсходи́ло
Số nhiềuвсходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвсходи́
Số nhiềuвсходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвсходя́щийвсходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвсходя́всходив, всходивши

Ví dụ

  • всходить на гору
    lên núi

Từ liên quan