всхлип
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng nấc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | всхли́п | всхли́пы |
| Sinh cách | всхли́па | всхли́пов |
| Tặng cách | всхли́пу | всхли́пам |
| Đối cách | всхли́п | всхли́пы |
| Công cụ cách | всхли́пом | всхли́пами |
| Giới cách | всхли́пе | всхли́пах |