всхли́пнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể всхли́пыватьNức nở, nấc lên
Nghĩa
- Nấc lên, nấc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | всхли́пну |
| ты | всхли́пнешь |
| он / она / оно | всхли́пнет |
| мы | всхли́пнем |
| вы | всхли́пнете |
| они | всхли́пнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всхли́пнул |
| Giống cái | всхли́пнула |
| Giống trung | всхли́пнуло |
| Số nhiều | всхли́пнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всхли́пни |
| Số nhiều | всхли́пните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | всхли́пнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | всхли́пнув, всхлипнувши |