всучи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể всуча́тьnhồi nhét, ép nhận
Nghĩa
- Đút. . . vào, nhét. . . vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | всучу́ |
| ты | всу́чишь |
| он / она / оно | всу́чит |
| мы | всу́чим |
| вы | всу́чите |
| они | всу́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всучи́л |
| Giống cái | всучи́ла |
| Giống trung | всучи́ло |
| Số nhiều | всучи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всучи́ |
| Số nhiều | всучи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | всучи́вший |
| Bị động | — | всу́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | всучи́в, всучивши |