всуча́ть всучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhồi nhét, ép nhận

Chia động từ

Hiện tại
явсуча́ю
тывсуча́ешь
он / она / оновсуча́ет
мывсуча́ем
вывсуча́ете
онивсуча́ют
Quá khứ
Giống đựcвсуча́л
Giống cáiвсуча́ла
Giống trungвсуча́ло
Số nhiềuвсуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítвсуча́й
Số nhiềuвсуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвсуча́ющий—
Bị động——