всуча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhồi nhét, ép nhận
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | всуча́ю |
| ты | всуча́ешь |
| он / она / оно | всуча́ет |
| мы | всуча́ем |
| вы | всуча́ете |
| они | всуча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всуча́л |
| Giống cái | всуча́ла |
| Giống trung | всуча́ло |
| Số nhiều | всуча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всуча́й |
| Số nhiều | всуча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | всуча́ющий | — |
| Bị động | — | — |