всу́нутый всунутый

tính từ

Nghĩa

  1. bị nhét vào, bị thọc vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвсу́нутыйвсу́нутоевсу́нутаявсу́нутые
Sinh cáchвсу́нутоговсу́нутоговсу́нутойвсу́нутых
Tặng cáchвсу́нутомувсу́нутомувсу́нутойвсу́нутым
Đối cáchвсу́нутого, всу́нутыйвсу́нутоевсу́нутуювсу́нутых, всу́нутые
Công cụ cáchвсу́нутымвсу́нутымвсу́нутой, всу́нутоювсу́нутыми
Giới cáchвсу́нутомвсу́нутомвсу́нутойвсу́нутых
Dạng ngắnвсунутвсунутовсунутавсунуты

всу́нуть всунуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét, dúi vào

Chia động từ

Tương lai
явсу́ну
тывсу́нешь
он / она / оновсу́нет
мывсу́нем
вывсу́нете
онивсу́нут
Quá khứ
Giống đựcвсу́нул
Giống cáiвсу́нула
Giống trungвсу́нуло
Số nhiềuвсу́нули
Mệnh lệnh
Số ítвсу́нь
Số nhiềuвсу́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—всу́нувший
Bị động—всу́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—всу́нув, всунувши