всо́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể всу́нутьnhét, dúi vào
Nghĩa
- Xỏ, đút, nhét, ấn... vào, luồn... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | всо́вываю |
| ты | всо́вываешь |
| он / она / оно | всо́вывает |
| мы | всо́вываем |
| вы | всо́вываете |
| они | всо́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всо́вывал |
| Giống cái | всо́вывала |
| Giống trung | всо́вывало |
| Số nhiều | всо́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всо́вывай |
| Số nhiều | всо́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | всо́вывающий | всо́вывавший |
| Bị động | всо́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | всо́вывая | всовывав, всовывавши |
Ví dụ
- всовывать ногу в сапогxỏ chân vào ủng