вступи́ться вступиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bênh vực, can thiệp giúpcolloquial

Chia động từ

Tương lai
явступлю́сь
тывсту́пишься
он / она / оновсту́пится
мывсту́пимся
вывсту́питесь
онивсту́пятся
Quá khứ
Giống đựcвступи́лся
Giống cáiвступи́лась
Giống trungвступи́лось
Số nhiềuвступи́лись
Mệnh lệnh
Số ítвступи́сь
Số nhiềuвступи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вступи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вступи́вшись, вступя́сь