встрять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chen vào, xen vào

Chia động từ

Tương lai
явстря́ну
тывстря́нешь
он / она / оновстря́нет
мывстря́нем
вывстря́нете
онивстря́нут
Quá khứ
Giống đựcвстря́л
Giống cáiвстря́ла
Giống trungвстря́ло
Số nhiềuвстря́ли
Mệnh lệnh
Số ítвстря́нь
Số nhiềuвстря́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—встря́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—встря́в, встря́вши