встрева́ть встревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xen vào
  2. can thiệp
  3. can thiệp, xen vào

Chia động từ

Hiện tại
явстрева́ю
тывстрева́ешь
он / она / оновстрева́ет
мывстрева́ем
вывстрева́ете
онивстрева́ют
Quá khứ
Giống đựcвстрева́л
Giống cáiвстрева́ла
Giống trungвстрева́ло
Số nhiềuвстрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвстрева́й
Số nhiềuвстрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвстрева́ющийвстрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвстрева́явстревав, встревавши