встрева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể встрятьchen vào, xen vào
Nghĩa
- xen vào
- can thiệp
- can thiệp, xen vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | встрева́ю |
| ты | встрева́ешь |
| он / она / оно | встрева́ет |
| мы | встрева́ем |
| вы | встрева́ете |
| они | встрева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | встрева́л |
| Giống cái | встрева́ла |
| Giống trung | встрева́ло |
| Số nhiều | встрева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | встрева́й |
| Số nhiều | встрева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | встрева́ющий | встрева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | встрева́я | встревав, встревавши |