встро́иться встроиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích hợp, hòa nhập, gắn vào

Chia động từ

Tương lai
явстро́юсь
тывстро́ишься
он / она / оновстро́ится
мывстро́имся
вывстро́итесь
онивстро́ятся
Quá khứ
Giống đựcвстро́ился
Giống cáiвстро́илась
Giống trungвстро́илось
Số nhiềuвстро́ились
Mệnh lệnh
Số ítвстро́йся
Số nhiềuвстро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—встро́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—встроившись