встра́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tích hợp, lắp vừa, được nhúng vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | втра́иваюсь |
| ты | встра́иваешься |
| он / она / оно | встра́ивается |
| мы | встра́иваемся |
| вы | встра́иваетесь |
| они | встра́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | встра́ивался |
| Giống cái | встра́ивалась |
| Giống trung | встра́ивалось |
| Số nhiều | встра́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | встра́ивайся |
| Số nhiều | встра́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | встра́ивающийся | встра́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | встра́иваясь | встра́ивавшись |