встрева́вший встревавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xen vào, đã can thiệp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвстрева́вшийвстрева́вшеевстрева́вшаявстрева́вшие
Sinh cáchвстрева́вшеговстрева́вшеговстрева́вшейвстрева́вших
Tặng cáchвстрева́вшемувстрева́вшемувстрева́вшейвстрева́вшим
Đối cáchвстрева́вшего, встрева́вшийвстрева́вшеевстрева́вшуювстрева́вших, встрева́вшие
Công cụ cáchвстрева́вшимвстрева́вшимвстрева́вшей, встрева́вшеювстрева́вшими
Giới cáchвстрева́вшемвстрева́вшемвстрева́вшейвстрева́вших

встрева́ть встревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xen vào
  2. can thiệp
  3. can thiệp, xen vào

Chia động từ

Hiện tại
явстрева́ю
тывстрева́ешь
он / она / оновстрева́ет
мывстрева́ем
вывстрева́ете
онивстрева́ют
Quá khứ
Giống đựcвстрева́л
Giống cáiвстрева́ла
Giống trungвстрева́ло
Số nhiềuвстрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítвстрева́й
Số nhiềuвстрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвстрева́ющийвстрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвстрева́явстревав, встревавши