вспоте́вший вспотевший

tính từ

Nghĩa

  1. đẫm mồ hôi, ra mồ hôi, ướt đẫm mồ hôi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвспоте́вшийвспоте́вшеевспоте́вшаявспоте́вшие
Sinh cáchвспоте́вшеговспоте́вшеговспоте́вшейвспоте́вших
Tặng cáchвспоте́вшемувспоте́вшемувспоте́вшейвспоте́вшим
Đối cáchвспоте́вшийвспоте́вшеевспоте́вшуювспоте́вшие
Công cụ cáchвспоте́вшимвспоте́вшимвспоте́вшейвспоте́вшими
Giới cáchвспоте́вшемвспоте́вшемвспоте́вшейвспоте́вших

Từ liên quan

вспоте́ть вспотеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. toát mồ hôi
  2. đổ mồ hôi
  3. đổ mồ hôi, đọng hơi nước

Chia động từ

Tương lai
явспоте́ю
тывспоте́ешь
он / она / оновспоте́ет
мывспоте́ем
вывспоте́ете
онивспоте́ют
Quá khứ
Giống đựcвспоте́л
Giống cáiвспоте́ла
Giống trungвспоте́ло
Số nhiềuвспоте́ли
Mệnh lệnh
Số ítвспоте́й
Số nhiềuвспоте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вспоте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вспоте́в, вспотевши