всплыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi lên, lộ ra, xuất hiện

Chia động từ

Tương lai
явсплыву́
тывсплывёшь
он / она / оновсплывёт
мывсплывём
вывсплывёте
онивсплыву́т
Quá khứ
Giống đựcвсплы́л
Giống cáiвсплыла́
Giống trungвсплы́ло
Số nhiềuвсплы́ли
Mệnh lệnh
Số ítвсплыви́
Số nhiềuвсплыви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—всплы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—всплы́в, всплывши