всплыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể всплытьnổi lên, lộ ra, xuất hiện
Nghĩa
- Nổi bập bềnh, nổi lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | всплыва́ю |
| ты | всплыва́ешь |
| он / она / оно | всплыва́ет |
| мы | всплыва́ем |
| вы | всплыва́ете |
| они | всплыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всплыва́л |
| Giống cái | всплыва́ла |
| Giống trung | всплыва́ло |
| Số nhiều | всплыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всплыва́й |
| Số nhiều | всплыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | всплыва́ющий | всплыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | всплыва́я | всплывав, всплывавши |