Nghĩa
- mổ, chíchразрезать
- mổ, mổ xẻанатомировать
- Mở, bóc, mở... ra, bóc... ra
- vạch ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám pháвыявлять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вскрыва́ю |
|---|
| ты | вскрыва́ешь |
|---|
| он / она / оно | вскрыва́ет |
|---|
| мы | вскрыва́ем |
|---|
| вы | вскрыва́ете |
|---|
| они | вскрыва́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вскрыва́л |
|---|
| Giống cái | вскрыва́ла |
|---|
| Giống trung | вскрыва́ло |
|---|
| Số nhiều | вскрыва́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вскрыва́й |
|---|
| Số nhiều | вскрыва́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вскрыва́ющий | вскрыва́вший |
|---|
| Bị động | вскрыва́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вскрыва́я | вскрывав, вскрывавши |
|---|