всклоко́чить всклокочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm rối bù
  2. làm tóc bù xù

Chia động từ

Tương lai
явсклоко́чу
тывсклоко́чишь
он / она / оновсклоко́чит
мывсклоко́чим
вывсклоко́чите
онивсклоко́чат
Quá khứ
Giống đựcвсклоко́чил
Giống cáiвсклоко́чила
Giống trungвсклоко́чило
Số nhiềuвсклоко́чили
Mệnh lệnh
Số ítвсклоко́чь
Số nhiềuвсклоко́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—всклоко́чивший
Bị động—всклоко́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—всклокочив, всклокочивши