всклоко́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm rối bù
- làm tóc bù xù
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | всклоко́чу |
| ты | всклоко́чишь |
| он / она / оно | всклоко́чит |
| мы | всклоко́чим |
| вы | всклоко́чите |
| они | всклоко́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всклоко́чил |
| Giống cái | всклоко́чила |
| Giống trung | всклоко́чило |
| Số nhiều | всклоко́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всклоко́чь |
| Số nhiều | всклоко́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | всклоко́чивший |
| Bị động | — | всклоко́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | всклокочив, всклокочивши |