всклоко́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rối tung, làm rối, bới tung
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | всклоко́чиваю |
| ты | всклоко́чиваешь |
| он / она / оно | всклоко́чивает |
| мы | всклоко́чиваем |
| вы | всклоко́чиваете |
| они | всклоко́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | всклоко́чивал |
| Giống cái | всклоко́чивала |
| Giống trung | всклоко́чивало |
| Số nhiều | всклоко́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | всклоко́чивай |
| Số nhiều | всклоко́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | всклоко́чивающий | всклоко́чивавший |
| Bị động | всклоко́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | всклоко́чивая | всклокочивав, всклокочивавши |