всклоко́ченный
tính từ
Nghĩa
- rối bù, bù xù, xồm xoàm, bù, rốiо волосах
- xù, xồm, xù lôngо шерсти
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | всклокоченный | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- всклокоченная бородаrâu xồm (xồm xoàm, bù xù)