вски́дывавшийся вскидывавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã bật lên, hất mạnh lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвски́дывавшийсявски́дывавшеесявски́дывавшаясявски́дывавшиеся
Sinh cáchвски́дывавшегосявски́дывавшегосявски́дывавшейсявски́дывавшихся
Tặng cáchвски́дывавшемусявски́дывавшемусявски́дывавшейсявски́дывавшимся
Đối cáchвски́дывавшегося, вски́дывавшийсявски́дывавшеесявски́дывавшуюсявски́дывавшихся, вски́дывавшиеся
Công cụ cáchвски́дывавшимсявски́дывавшимсявски́дывавшейся, вски́дывавшеюсявски́дывавшимися
Giới cáchвски́дывавшемсявски́дывавшемсявски́дывавшейсявски́дывавшихся

вски́дываться вскидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhảy lên, vọt lên, lao đi, bước nhanh

Chia động từ

Hiện tại
явски́дываюсь
тывски́дываешься
он / она / оновски́дывается
мывски́дываемся
вывски́дываетесь
онивски́дываются
Quá khứ
Giống đựcвски́дывался
Giống cáiвски́дывалась
Giống trungвски́дывалось
Số nhiềuвски́дывались
Mệnh lệnh
Số ítвски́дывайся
Số nhiềuвски́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвски́дывающийсявски́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвски́дываясьвскидывавшись