вселя́ющийся вселяющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang chuyển đến ở, đang dọn vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвселя́ющийсявселя́ющеесявселя́ющаясявселя́ющиеся
Sinh cáchвселя́ющегосявселя́ющегосявселя́ющейсявселя́ющихся
Tặng cáchвселя́ющемусявселя́ющемусявселя́ющейсявселя́ющимся
Đối cáchвселя́ющегося, вселя́ющийсявселя́ющеесявселя́ющуюсявселя́ющихся, вселя́ющиеся
Công cụ cáchвселя́ющимсявселя́ющимсявселя́ющейся, вселя́ющеюсявселя́ющимися
Giới cáchвселя́ющемсявселя́ющемсявселя́ющейсявселя́ющихся

вселя́ться вселяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đến ở, dọn đến ở, đến cư trú

Chia động từ

Hiện tại
явселя́юсь
тывселя́ешься
он / она / оновселя́ется
мывселя́емся
вывселя́етесь
онивселя́ются
Quá khứ
Giống đựcвселя́лся
Giống cáiвселя́лась
Giống trungвселя́лось
Số nhiềuвселя́лись
Mệnh lệnh
Số ítвселя́йся
Số nhiềuвселя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвселя́ющийсявселя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвселя́ясьвселявшись