всели́ться вселиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dọn vàointo
  2. nhập vào
  3. bén rễ, nảy sinh

Chia động từ

Tương lai
явселю́сь
тывсели́шься
он / она / оновсели́тся
мывсели́мся
вывсели́тесь
онивселя́тся
Quá khứ
Giống đựcвсели́лся
Giống cáiвсели́лась
Giống trungвсели́лось
Số nhiềuвсели́лись
Mệnh lệnh
Số ítвсели́сь
Số nhiềuвсели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—всели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—всели́вшись