вручённый

tính từ

Nghĩa

  1. được trao, được trao tặng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвручённыйвручённоевручённаявручённые
Sinh cáchвручённоговручённоговручённойвручённых
Tặng cáchвручённомувручённомувручённойвручённым
Đối cáchвручённого, вручённыйвручённоевручённуювручённых, вручённые
Công cụ cáchвручённымвручённымвручённой, вручённоювручёнными
Giới cáchвручённомвручённомвручённойвручённых
Dạng ngắnвручёнврученоврученавручены

вручи́ть вручить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giao phóвверить
  2. trao tận tayдавать в руки
  3. trao, tặngдавать в руки
  4. trao tận tay

Chia động từ

Tương lai
явручу́
тывручи́шь
он / она / оновручи́т
мывручи́м
вывручи́те
онивруча́т
Quá khứ
Giống đựcвручи́л
Giống cáiвручи́ла
Giống trungвручи́ло
Số nhiềuвручи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвручи́
Số nhiềuвручи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вручи́вший
Bị động—вручённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вручи́в, вручивши