вруби́ться врубиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu ra, nắm được, thông suốt, lĩnh hội

Chia động từ

Tương lai
яврублю́сь
тывру́бишься
он / она / оновру́бится
мывру́бимся
вывру́битесь
онивру́бятся
Quá khứ
Giống đựcвруби́лся
Giống cáiвруби́лась
Giống trungвруби́лось
Số nhiềuвруби́лись
Mệnh lệnh
Số ítвруби́сь
Số nhiềuвруби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вруби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вруби́вшись, врубя́сь