вруба́ться врубаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu ra, nắm bắt, thông suốt
  2. nhảy vào, tham gia, lao vào
  3. bật lên, mở to, bật mạnhinformal, often suddenly or loudly

Chia động từ

Hiện tại
явруба́юсь
тывруба́ешься
он / она / оновруба́ется
мывруба́емся
вывруба́етесь
онивруба́ются
Quá khứ
Giống đựcвруба́лся
Giống cáiвруба́лась
Giống trungвруба́лось
Số nhiềuвруба́лись
Mệnh lệnh
Số ítвруба́йся
Số nhiềuвруба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвруба́ющийсявруба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвруба́ясьврубавшись