вреза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hằn sâu, khắc sâu, đâm vào
- đâm vào, va vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вреза́юсь |
| ты | вреза́ешься |
| он / она / оно | вреза́ется |
| мы | вреза́емся |
| вы | вреза́етесь |
| они | вреза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вреза́лся |
| Giống cái | вреза́лась |
| Giống trung | вреза́лось |
| Số nhiều | вреза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вреза́йся |
| Số nhiều | вреза́йтесь |