вре́зать врезать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khoét lắp vào, khảm vàointo
  2. đánh, đấm

Chia động từ

Tương lai
явре́жу
тывре́жешь
он / она / оновре́жет
мывре́жем
вывре́жете
онивре́жут
Quá khứ
Giống đựcвре́зал
Giống cáiвре́зала
Giống trungвре́зало
Số nhiềuвре́зали
Mệnh lệnh
Số ítвре́жь
Số nhiềuвре́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вре́завший
Bị động—вре́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вре́зав, вре́завши

Từ liên quan

вреза́ть врезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoét lắp vào, khảm vào
  2. đánh mạnh, đấm

Chia động từ

Hiện tại
явреза́ю
тывреза́ешь
он / она / оновреза́ет
мывреза́ем
вывреза́ете
онивреза́ют
Quá khứ
Giống đựcвреза́л
Giống cáiвреза́ла
Giống trungвреза́ло
Số nhiềuвреза́ли
Mệnh lệnh
Số ítвреза́й
Số nhiềuвреза́йте