врасти́ врасти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc ăn sâu, bén rễ

Chia động từ

Tương lai
яврасту́
тыврастёшь
он / она / оноврастёт
мыврастём
выврастёте
ониврасту́т
Quá khứ
Giống đựcвро́с
Giống cáiвросла́
Giống trungвросло́
Số nhiềuвросли́
Mệnh lệnh
Số ítврасти́
Số nhiềuврасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вро́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вросши