враста́ть врастать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sụt xuống, lún xuốngоседатьперен.
  2. Ăn sâu vào, mọc xen vào, mọc rễ, đâm rễ

Chia động từ

Hiện tại
явраста́ю
тывраста́ешь
он / она / оновраста́ет
мывраста́ем
вывраста́ете
онивраста́ют
Quá khứ
Giống đựcвраста́л
Giống cáiвраста́ла
Giống trungвраста́ло
Số nhiềuвраста́ли
Mệnh lệnh
Số ítвраста́й
Số nhiềuвраста́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвраста́ющийвраста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвраста́яврастав, враставши