впи́хивающий впихивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đẩy nhét vào, đang nhồi vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвпи́хивающийвпи́хивающеевпи́хивающаявпи́хивающие
Sinh cáchвпи́хивающеговпи́хивающеговпи́хивающейвпи́хивающих
Tặng cáchвпи́хивающемувпи́хивающемувпи́хивающейвпи́хивающим
Đối cáchвпи́хивающего, впи́хивающийвпи́хивающеевпи́хивающуювпи́хивающих, впи́хивающие
Công cụ cáchвпи́хивающимвпи́хивающимвпи́хивающей, впи́хивающеювпи́хивающими
Giới cáchвпи́хивающемвпи́хивающемвпи́хивающейвпи́хивающих

впи́хивать впихивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhét... vào, đẩy... vào, đun... vàoвталкивать
  2. Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào

Chia động từ

Hiện tại
явпи́хиваю
тывпи́хиваешь
он / она / оновпи́хивает
мывпи́хиваем
вывпи́хиваете
онивпи́хивают
Quá khứ
Giống đựcвпи́хивал
Giống cáiвпи́хивала
Giống trungвпи́хивало
Số nhiềuвпи́хивали
Mệnh lệnh
Số ítвпи́хивай
Số nhiềuвпи́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпи́хивающийвпи́хивавший
Bị độngвпи́хиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпи́хиваявпихивав, впихивавши