впихну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể впи́хиватьnhét... vào, đẩy... vào, đun... vào; Nhét... vào, ấn... vào, lèn... vào, nhồi... vào
Nghĩa
- đút vào, nhét vào, đẩy vàoпихнув, заставить войти; втолкнуть
- đùn, nhét, nhồiпихая, всунуть, вставить
- nhét vào, nhồi vào, đút vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | впихну́ |
| ты | впихнёшь |
| он / она / оно | впихнёт |
| мы | впихнём |
| вы | впихнёте |
| они | впихну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | впихну́л |
| Giống cái | впихну́ла |
| Giống trung | впихну́ло |
| Số nhiều | впихну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | впихни́ |
| Số nhiều | впихни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | впихну́вший |
| Bị động | — | впи́хнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | впихну́в, впихнувши |