впа́ивать впаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trừng phạt, áp đặt hình phạt
  2. hành hạ, bắt làm việc nặng
  3. hàn, hàn gắn

Chia động từ

Hiện tại
явпа́иваю
тывпа́иваешь
он / она / оновпа́ивает
мывпа́иваем
вывпа́иваете
онивпа́ивают
Quá khứ
Giống đựcвпа́ивал
Giống cáiвпа́ивала
Giống trungвпа́ивало
Số nhiềuвпа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítвпа́ивай
Số nhiềuвпа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпа́ивающийвпа́ивавший
Bị độngвпа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпа́иваявпаивав, впаивавши