впа́ивавший впаивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã hàn vào, đã gắn kín bằng hàn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвпа́ивавшийвпа́ивавшеевпа́ивавшаявпа́ивавшие
Sinh cáchвпа́ивавшеговпа́ивавшеговпа́ивавшейвпа́ивавших
Tặng cáchвпа́ивавшемувпа́ивавшемувпа́ивавшейвпа́ивавшим
Đối cáchвпа́ивавшего, впа́ивавшийвпа́ивавшеевпа́ивавшуювпа́ивавших, впа́ивавшие
Công cụ cáchвпа́ивавшимвпа́ивавшимвпа́ивавшей, впа́ивавшеювпа́ивавшими
Giới cáchвпа́ивавшемвпа́ивавшемвпа́ивавшейвпа́ивавших

впа́ивать впаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trừng phạt, áp đặt hình phạt
  2. hành hạ, bắt làm việc nặng
  3. hàn, hàn gắn

Chia động từ

Hiện tại
явпа́иваю
тывпа́иваешь
он / она / оновпа́ивает
мывпа́иваем
вывпа́иваете
онивпа́ивают
Quá khứ
Giống đựcвпа́ивал
Giống cáiвпа́ивала
Giống trungвпа́ивало
Số nhiềuвпа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítвпа́ивай
Số nhiềuвпа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвпа́ивающийвпа́ивавший
Bị độngвпа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпа́иваявпаивав, впаивавши