вояжёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên chào hàng
  2. người đi du lịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвояжёрвояжёры
Sinh cáchвояжёравояжёров
Tặng cáchвояжёрувояжёрам
Đối cáchвояжёравояжёров
Công cụ cáchвояжёромвояжёрами
Giới cáchвояжёревояжёрах

Từ liên quan