воя́ж вояж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Du lịch, viễn du, viếng thăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоя́жвоя́жи
Sinh cáchвоя́жавоя́жей
Tặng cáchвоя́жувоя́жам
Đối cáchвоя́жвоя́жи
Công cụ cáchвоя́жемвоя́жами
Giới cáchвоя́жевоя́жах