воя́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Du lịch, viễn du, viếng thăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воя́ж | воя́жи |
| Sinh cách | воя́жа | воя́жей |
| Tặng cách | воя́жу | воя́жам |
| Đối cách | воя́ж | воя́жи |
| Công cụ cách | воя́жем | воя́жами |
| Giới cách | воя́же | воя́жах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воя́ж | воя́жи |
| Sinh cách | воя́жа | воя́жей |
| Tặng cách | воя́жу | воя́жам |
| Đối cách | воя́ж | воя́жи |
| Công cụ cách | воя́жем | воя́жами |
| Giới cách | воя́же | воя́жах |