вошь

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con rậnнасекомое-паразит
  2. chấyголовнаяconPediculus capitis
  3. RậnPediculus vestimenti

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвошьвши
Sinh cáchвшившей
Tặng cáchвшившам
Đối cáchвошьвшей
Công cụ cáchво́шью, во́шиювша́ми
Giới cáchвшившах

Từ liên quan