воцаря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầuнаступать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | воцаря́юсь |
| ты | воцаря́ешься |
| он / она / оно | воцаря́ется |
| мы | воцаря́емся |
| вы | воцаря́етесь |
| они | воцаря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воцаря́лся |
| Giống cái | воцаря́лась |
| Giống trung | воцаря́лось |
| Số nhiều | воцаря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | воцаря́йся |
| Số nhiều | воцаря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | воцаря́ющийся | воцаря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | воцаря́ясь | воцарявшись |