воцари́ться воцариться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lên ngôiвступить на престол
- lên ngôi, bắt đầu ngự trị
- bắt đầu bao trùmнаступить
- ngự trị, bắt đầuнаступить
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | воцарю́сь |
|---|
| ты | воцари́шься |
|---|
| он / она / оно | воцари́тся |
|---|
| мы | воцари́мся |
|---|
| вы | воцари́тесь |
|---|
| они | воцаря́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | воцари́лся |
|---|
| Giống cái | воцари́лась |
|---|
| Giống trung | воцари́лось |
|---|
| Số nhiều | воцари́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | воцари́сь |
|---|
| Số nhiều | воцари́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | воцари́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | воцари́вшись, воцаря́сь |
|---|